落叶剂

luò yè jìlạc diệp tề

Hán Việt: lạc diệp tề · Pinyin: luò yè jì

Tổng quan

chất rụng lá

Cấu tạo: 落 (lạc) + 葉 (diệp) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất làm rụng lá
  • Google Alex v6 thuốc rụng lá
  • VietPhrases thuốc làm rụng lá
  • Tần suất từ thuốc làm rụng lá

Eng

  • Cihui defoliant
  • Tần suất từ defoliant

Đức

  • Handedict Entlaubungsmittel, Entblätterungsmittel (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

落叶层 · 落叶松 · 落叶树 · 落葉樹 · 落叶归根 · 落叶 · 落叶乔木 · 落叶植物