落葉劑 luò yè jì · lạc diệp tề Hán Việt: lạc diệp tề · Pinyin: luò yè jì Tổng quan chất rụng lá Cấu tạo: 落 (lạc) + 葉 (diệp) + 劑 (tề)Pinyinluò yè jìHán Việtlạc diệp tềCấu tạo落 + 葉 + 劑 · lạc + diệp + tề nghĩa thành phần: lạc + diệp + tề Nghĩa ViệtCihui chất rụng láEngCC-CEDICT defoliantCihui defoliant