落名 luò míng · lạc danh Hán Việt: lạc danh · Pinyin: luò míng Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 名 (danh)Pinyinluò míngHán Việtlạc danhCấu tạo落 + 名 · lạc + danh nghĩa thành phần: lạc + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 考试落第。Tân Hoa Tự Điển 1.考试落第。EngCihui 落名 uòmíng v.o. sign one's signature to