落土
lạc thổ
Hán Việt: lạc thổ · Pinyin: luò tǔ
Tổng quan
(hạt giống, v.v.) rơi xuống đất | (mặt trời hoặc mặt trăng) lặn
Nghĩa
Việt
- Cihui (hạt giống, v.v.) rơi xuống đất | (mặt trời hoặc mặt trăng) lặn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指太阳或月亮下山。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指太阳或月亮下山。
Eng
- CC-CEDICT (of seeds etc) to fall to the ground|(of the sun or moon) to set
- Cihui (of seeds etc) to fall to the ground/(of the sun or moon) to set