落在

là zài lạc tại

Hán Việt: lạc tại · Pinyin: là zài

Tổng quan

dừng ở: rơi vào

Cấu tạo: (lạc) + (tại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dừng ở: rơi vào

Eng

  • Cihui 落在 uòzài v.p. fall to