落在

là zàilạc tại

Hán Việt: lạc tại · Pinyin: là zài

Tổng quan

rơi vào

Cấu tạo: 落 (lạc) + 在 (tại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dừng ở: rơi vào
  • Biên soạn 落在 uòzài v.p. fall to

Eng

  • Cihui 落在 uòzài v.p. fall to

Đức

  • Handedict umstürzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

在上 · 在下 · 在世 · 在业 · 在乎 · 在于 · 在任 · 在位