落場

luò chǎng lạc tràng

Hán Việt: lạc tràng · Pinyin: luò chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收场,结束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收场,结束。

Eng

  • Cihui 落場 àchǎng v.o. fail to attend; be absent