落坐

luò zuò lạc tọa

Hán Việt: lạc tọa · Pinyin: luò zuò

Tổng quan

ngồi xuống

Cấu tạo: (lạc) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi xuống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 坐下。如:「等客人陸續落坐,宴席就可開始了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坐下。

Eng

  • CC-CEDICT to sit down
  • Cihui to sit down