落墮

luò duò lạc đọa

Hán Việt: lạc đọa · Pinyin: luò duò

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (đọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 零落;凋谢; 流落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.零落;凋谢。 2.流落。

ja

  • JMdict marrying (of a monk)|returning to secular life (of a monk)