落場 luò chǎng · lạc tràng Hán Việt: lạc tràng · Pinyin: luò chǎng Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 場 (tràng)Pinyinluò chǎngHán Việtlạc tràngCấu tạo落 + 場 · lạc + tràng nghĩa thành phần: lạc + tràng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遺漏部分手續。如:「辦理註冊時落場了。」EngCihui 落場 àchǎng v.o. fail to attend; be absent