落夜 luò yè · lạc dạ Hán Việt: lạc dạ · Pinyin: luò yè Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 夜 (dạ)Pinyinluò yèHán Việtlạc dạCấu tạo落 + 夜 · lạc + dạ nghĩa thành phần: lạc + dạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 入夜; 住宿,过夜。Tân Hoa Tự Điển 1.入夜。 2.住宿,过夜。