落子

lào zi lạc tử

Hán Việt: lạc tử · Pinyin: lào zi

Tổng quan

xem 蓮花落|莲花落

Cấu tạo: (lạc) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 蓮花落|莲花落

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.舊時乞丐所唱的歌曲。參見「蓮花落」條。清.徐珂《清稗類鈔.音樂類.唱落子》:「京師、天津之唱蓮花落者,謂之『唱落子』。」 2.生活上的著落。如:「他窮得都沒落子了。」也作「落兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指莲花落等曲艺形式:~馆;评剧的旧称:唐山~。

Eng

  • CC-CEDICT see 蓮花落|莲花落[lian2 hua1 lao4]
  • CC-CEDICT to place a stone on the board (in Go)
  • Cihui see 蓮花落|莲花落