落定

luò dìng lạc định

Hán Việt: lạc định · Pinyin: luò dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成为定局。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成为定局。