落尾 luò wěi · lạc vĩ Hán Việt: lạc vĩ · Pinyin: luò wěi Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 尾 (vĩ)Pinyinluò wěiHán Việtlạc vĩCấu tạo落 + 尾 · lạc + vĩ nghĩa thành phần: lạc + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 末尾。Tân Hoa Tự Điển 1.末尾。