落屋 luò wū · lạc ốc Hán Việt: lạc ốc · Pinyin: luò wū Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 屋 (ốc)Pinyinluò wūHán Việtlạc ốcCấu tạo落 + 屋 · lạc + ốc nghĩa thành phần: lạc + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回到家里。Tân Hoa Tự Điển 1.回到家里。