落山
lạc san
Hán Việt: lạc san · Pinyin: luò shān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指太阳下山。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指太阳下山。
Eng
- Cihui 落山 àoshān v.o. <coll.> set (of sun/moon)||►See also luòshān
Hán Việt: lạc san · Pinyin: luò shān