落市

luò shì lạc thị

Hán Việt: lạc thị · Pinyin: luò shì

Tổng quan

1. hết mùa (trái cây, rau cỏ)。果品、蔬菜等過了時令。 2. ngừng buôn bán; ngừng kinh doanh (chợ)。(市場等)停止貿易。

Cấu tạo: (lạc) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. hết mùa (trái cây, rau cỏ)。果品、蔬菜等過了時令。 2. ngừng buôn bán; ngừng kinh doanh (chợ)。(市場等)停止貿易。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歇市,停止营业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歇市,停止营业。

Eng

  • Cihui 落市 uòshì v.o. be out of season