落帳
lạc trướng
Hán Việt: lạc trướng · Pinyin: luò zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"落账"; 记入帐内。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"落账"。 2.记入帐内。
Eng
- Cihui 落帳 uòzhàng v.o. enter sth. in an account
Hán Việt: lạc trướng · Pinyin: luò zhàng