落帳
lạc trướng
Hán Việt: lạc trướng · Pinyin: luò zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 把帳記在帳簿中。如:「經手的每筆款項都要確實落帳,免得以後帳目不清。」也作「落賬」。
Eng
- Cihui 落帳 uòzhàng v.o. enter sth. in an account
Hán Việt: lạc trướng · Pinyin: luò zhàng