落年 luò nián · lạc niên Hán Việt: lạc niên · Pinyin: luò nián Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 年 (niên)Pinyinluò niánHán Việtlạc niênCấu tạo落 + 年 · lạc + niên nghĩa thành phần: lạc + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 终年,卒年。Tân Hoa Tự Điển 1.终年,卒年。