落底 lạc để Hán Việt: lạc để Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 底 (để)Hán Việtlạc đểCấu tạo落 + 底 · lạc + để nghĩa thành phần: lạc + để Nghĩa EngCihui 落底 uòdǐ n. end of the year/month ◆v.o. feel at ease; have one's mind set at rest