落彈 lạc đạn Hán Việt: lạc đạn Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 彈 (đạn)Hán Việtlạc đạnCấu tạo落 + 彈 · lạc + đạn nghĩa thành phần: lạc + đạn Nghĩa EngCihui 落彈 uòdàn v.o. land at a place; hit an area (of bullets/shells/etc.)