落忽 luò hū · lạc hốt Hán Việt: lạc hốt · Pinyin: luò hū Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 忽 (hốt)Pinyinluò hūHán Việtlạc hốtCấu tạo落 + 忽 · lạc + hốt nghĩa thành phần: lạc + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。熟睡。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。熟睡。