落想 luò xiǎng · lạc tưởng Hán Việt: lạc tưởng · Pinyin: luò xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 想 (tưởng)Pinyinluò xiǎngHán Việtlạc tưởngCấu tạo落 + 想 · lạc + tưởng nghĩa thành phần: lạc + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹构思。Tân Hoa Tự Điển 1.犹构思。jaJMdict coming up with an idea|idea