落慌

luò huāng lạc hoảng

Hán Việt: lạc hoảng · Pinyin: luò huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (hoảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发慌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发慌。