落掉 lạc điệu Hán Việt: lạc điệu Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 掉 (điệu)Hán Việtlạc điệuCấu tạo落 + 掉 · lạc + điệu nghĩa thành phần: lạc + điệu Nghĩa EngCihui 落掉 àdiào* r.v. leave out; omit