落斧 luò fǔ · lạc phủ Hán Việt: lạc phủ · Pinyin: luò fǔ Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 斧 (phủ)Pinyinluò fǔHán Việtlạc phủCấu tạo落 + 斧 · lạc + phủ nghĩa thành phần: lạc + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻对文章的删改。Tân Hoa Tự Điển 1.喻对文章的删改。