落景 luò jǐng · lạc cảnh Hán Việt: lạc cảnh · Pinyin: luò jǐng Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 景 (cảnh)Pinyinluò jǐngHán Việtlạc cảnhCấu tạo落 + 景 · lạc + cảnh nghĩa thành phần: lạc + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夕阳。Tân Hoa Tự Điển 1.夕阳。