落木 luò mù · lạc mộc Hán Việt: lạc mộc · Pinyin: luò mù Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 木 (mộc)Pinyinluò mùHán Việtlạc mộcCấu tạo落 + 木 · lạc + mộc nghĩa thành phần: lạc + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落叶。Tân Hoa Tự Điển 1.落叶。jaJMdict tree that has dropped its leaves|bare tree