落末

luò mò lạc mạt

Hán Việt: lạc mạt · Pinyin: luò mò

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (mạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最後。《初刻拍案驚奇》卷三○:「某今日家內設齋,落末有個遠方僧來投齋,說是小娘子指引他的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 末后;最后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.末后;最后。