落來 luò lái · lạc lai Hán Việt: lạc lai · Pinyin: luò lái Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 來 (lai)Pinyinluò láiHán Việtlạc laiCấu tạo落 + 來 · lạc + lai nghĩa thành phần: lạc + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 得到某种结果; 捞取(钱财)。Tân Hoa Tự Điển 1.得到某种结果。 2.捞取(钱财)。