落果 lạc quả Hán Việt: lạc quả Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 果 (quả)Hán Việtlạc quảCấu tạo落 + 果 · lạc + quả nghĩa thành phần: lạc + quả Nghĩa EngCihui 落果 uòguǒ n. <agr.> premature dropjaJMdict falling of fruit|fallen fruit