落染 lạc nhiễm Hán Việt: lạc nhiễm Tổng quan lạc nhiễm (雜語)落髮染衣之略。☸ Cấu tạo: 落 (lạc) + 染 (nhiễm)Hán Việtlạc nhiễmCấu tạo落 + 染 · lạc + nhiễm nghĩa thành phần: lạc + nhiễm Nghĩa ViệtCihui lạc nhiễm (雜語)落髮染衣之略。☸