落標

luò biāo lạc tiêu

Hán Việt: lạc tiêu · Pinyin: luò biāo

Tổng quan

không trúng đích: rớt/không lọt vào danh sách

Cấu tạo: (lạc) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không trúng đích: rớt/không lọt vào danh sách

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在招标中没有中标。

Eng

  • Cihui 落標 luòbiāo v.o. fail in a tender