落梅風 luò méi fēng · lạc mai phong Hán Việt: lạc mai phong · Pinyin: luò méi fēng Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 梅 (mai) + 風 (phong)Pinyinluò méi fēngHán Việtlạc mai phongCấu tạo落 + 梅 + 風 · lạc + mai + phong nghĩa thành phần: lạc + mai + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农历五月的季风; 曲调名。Tân Hoa Tự Điển 1.农历五月的季风。 2.曲调名。