落棧
lạc sạn
Hán Việt: lạc sạn · Pinyin: lào zhàn
Tổng quan
xem 落棧|落栈 | nghỉ chân tại khách sạn | đưa cái gì đó vào kho
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 落棧|落栈 | nghỉ chân tại khách sạn | đưa cái gì đó vào kho
Eng
- CC-CEDICT see 落棧|落栈[luo4 zhan4]
- CC-CEDICT to make a rest stop at a hotel|to put sth into storage
- Cihui see 落棧|落栈