落槌 luò chuí · lạc chùy Hán Việt: lạc chùy · Pinyin: luò chuí Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 槌 (chùy)Pinyinluò chuíHán Việtlạc chùyCấu tạo落 + 槌 · lạc + chùy nghĩa thành phần: lạc + chùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拍卖物品时,拍卖师最后用槌敲一下台子表示成交:~价|那幅国画最终以一万元人民币~;指拍卖会结束:春季拍卖会已于昨日~。