落毛 là máo · lạc mao Hán Việt: lạc mao · Pinyin: là máo Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 毛 (mao)Pinyinlà máoHán Việtlạc maoCấu tạo落 + 毛 · lạc + mao nghĩa thành phần: lạc + mao