落氣 luò qì · lạc khí Hán Việt: lạc khí · Pinyin: luò qì Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 氣 (khí)Pinyinluò qìHán Việtlạc khíCấu tạo落 + 氣 · lạc + khí nghĩa thành phần: lạc + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断气,停止呼吸; 气息不足。Tân Hoa Tự Điển 1.断气,停止呼吸。 2.气息不足。