落漆 luò qī · lạc tất Hán Việt: lạc tất · Pinyin: luò qī Tổng quan xem 掉漆 Cấu tạo: 落 (lạc) + 漆 (tất)Pinyinluò qīHán Việtlạc tấtCấu tạo落 + 漆 · lạc + tất nghĩa thành phần: lạc + tất Nghĩa ViệtCihui xem 掉漆EngCC-CEDICT see 掉漆[diao4 qi1]Cihui see 掉漆