落漠
lạc mạc
Hán Việt: lạc mạc · Pinyin: luò mò
Tổng quan
biến thể của 落寞 hật yên lặng. lạc mạc lạc mạc ☆Thật yên lặng.
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 落寞 hật yên lặng. lạc mạc lạc mạc ☆Thật yên lặng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 落拓,潦倒; 冷淡;冷漠; 疏略;简略; 引申为失实; 张设;笼罩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.落拓,潦倒。 2.冷淡;冷漠。 3.疏略;简略。 4.引申为失实。 5.张设;笼罩。
Eng
- CC-CEDICT variant of 落寞[luo4 mo4]
- Cihui variant of 落寞