落火 luò huǒ · lạc hỏa Hán Việt: lạc hỏa · Pinyin: luò huǒ Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 火 (hỏa)Pinyinluò huǒHán Việtlạc hỏaCấu tạo落 + 火 · lạc + hỏa nghĩa thành phần: lạc + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻怒气消退。Tân Hoa Tự Điển 1.喻怒气消退。