落然
lạc nhiên
Hán Việt: lạc nhiên · Pinyin: luò rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凄凉;冷落; 荒废貌; 清静,寂静; 淡漠;不关心; 坦荡貌; 显明貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凄凉;冷落。 2.荒废貌。 3.清静,寂静。 4.淡漠;不关心。 5.坦荡貌。 6.显明貌。
Hán Việt: lạc nhiên · Pinyin: luò rán