落燈 lạc đăng Hán Việt: lạc đăng Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 燈 (đăng)Hán Việtlạc đăngCấu tạo落 + 燈 · lạc + đăng nghĩa thành phần: lạc + đăng Nghĩa EngCihui 落燈 àodēng v.o. <coll.> close in the evening (of shops/etc.)