落瓠 luò hù · lạc hồ Hán Việt: lạc hồ · Pinyin: luò hù Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 瓠 (hồ)Pinyinluò hùHán Việtlạc hồCấu tạo落 + 瓠 · lạc + hồ nghĩa thành phần: lạc + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓠落。谓大而无用。Tân Hoa Tự Điển 1.瓠落。谓大而无用。