落的

luò delạc đích

Hán Việt: lạc đích · Pinyin: luò de

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"落得"。

Cấu tạo: 落 (lạc) + 的 (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"落得"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情