落着
lạc trứ
Hán Việt: lạc trứ · Pinyin: luò zhe
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"落着"。
Eng
- Cihui 落著 uòzhuó n. solution; conclusion
ja
- JMdict being settled|coming to a conclusion
Hán Việt: lạc trứ · Pinyin: luò zhe