落石

luò shí lạc thạch

Hán Việt: lạc thạch · Pinyin: luò shí

Tổng quan

đá rơi

Cấu tạo: (lạc) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá rơi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從高處掉下的石頭、石塊。如:「經過易坍方的地區時要小心落石,以免受傷。」

Eng

  • CC-CEDICT falling stone
  • Cihui falling stone

ja

  • JMdict falling rocks|fallen rocks