落磊

luò lěi lạc lỗi

Hán Việt: lạc lỗi · Pinyin: luò lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (lỗi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容胸怀坦荡; 壮伟貌;俊伟貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容胸怀坦荡。 2.壮伟貌;俊伟貌。