落穗 lạc tuệ Hán Việt: lạc tuệ Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 穗 (tuệ)Hán Việtlạc tuệCấu tạo落 + 穗 · lạc + tuệ nghĩa thành phần: lạc + tuệ Nghĩa EngCihui 落穗 uòsuì n. grain leavings (after harvest)