落窗 luò chuāng · lạc song Hán Việt: lạc song · Pinyin: luò chuāng Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 窗 (song)Pinyinluò chuāngHán Việtlạc songCấu tạo落 + 窗 · lạc + song nghĩa thành phần: lạc + song