落篷

luò péng lạc bồng

Hán Việt: lạc bồng · Pinyin: luò péng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (bồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落下船帆。喻收场,结束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.落下船帆。喻收场,结束。